Kinh tế thế giới đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc sâu rộng, nơi chuỗi giá trị, công nghệ, cạnh tranh địa kinh tế đồng thời định hình lại trật tự phát triển toàn cầu. Trong bối cảnh đó, lợi thế không còn đến từ quy mô nguồn lực, mà từ khả năng lựa chọn chiến lược và thiết kế mô hình tăng trưởng phù hợp…
Giai đoạn 2026-2030 đối với Việt Nam không chỉ là một chu kỳ kế tiếp để đặt mục tiêu tăng trưởng bao nhiêu, mà là thời khắc “bản lề” để định vị lại chỗ đứng trong chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy vậy, Việt Nam đang đối diện nguy cơ bị “khóa chặt” ở đáy chuỗi giá trị có mức sinh lời thấp.
Bài 4 và cũng là bài cuối trong loạt bài Kiến trúc tăng trưởng mới của Việt Nam sẽ tìm câu trả lời cho việc phải tái thiết kế cấu trúc nền kinh tế và chính sách công nghiệp như thế nào để dòng vốn đầu tư thực sự tạo ra bước nhảy vọt về năng suất quốc gia.
Kinh tế thế giới đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc sâu rộng,
nơi chuỗi giá trị, công nghệ, cạnh tranh địa kinh tế đồng thời định hình lại trật
tự phát triển toàn cầu. Trong bối cảnh đó, lợi thế không còn đến từ quy mô nguồn
lực, mà từ khả năng lựa chọn chiến lược và thiết kế mô hình tăng trưởng phù hợp.
Trong bối cảnh trật tự kinh tế toàn cầu đang dịch chuyển, đối
với Việt Nam, giai đoạn 2026-2030 không chỉ đơn giản là một chu kỳ phát triển
tiếp theo, có thể tăng trưởng bao nhiêu, mà là thời điểm mang tính bản lề để
xác định tăng trưởng theo cách nào, đứng ở vị trí nào trong trật tự kinh tế mới.
Liệu mục tiêu tăng trưởng cao có khả thi nếu cấu trúc kinh tế không được thiết
kế lại.
Những thay đổi trong cấu trúc kinh tế toàn cầu mở ra cơ hội,
nhưng cũng tạo ra những ràng buộc mới đối với các nền kinh tế đang phát triển.
Sự dịch chuyển của chuỗi giá trị, sự nổi lên của các công nghệ nền tảng như trí
tuệ nhân tạo (Al), cùng với cạnh tranh địa kinh tế ngày càng gay gắt đang buộc
các quốc gia phải định hình lại chiến lược phát triển.
Trong bối cảnh đó, lựa chọn chiến lược không còn là phương
án chính sách đơn lẻ, mà trở thành yếu tố quyết định quỹ đạo tăng trưởng và vị
thế dài hạn của nền kinh tế.
THẾ GIỚI BƯỚC VÀO CHU KỲ TÁI CẤU TRÚC MỚI
Sau nhiều thập kỷ toàn cầu hóa, kinh tế thế giới đang bước
vào chu kỳ tái cấu trúc mới, với ba động lực chủ yếu.
Một là, chuỗi giá trị toàn cầu đang được tái cấu trúc theo
hướng đa trung tâm. Các tập đoàn đa quốc gia không còn tập trung sản xuất tại một
địa điểm mà đang đa dạng hóa chuỗi cung ứng nhằm giảm thiểu rủi ro địa chính trị
và đứt gãy thương mại.
Hai là, công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở
thành yếu tố quyết định năng suất quốc gia. Khác với các cuộc cách mạng công
nghiệp trước, AI không chỉ cải thiện quy trình sản xuất mà còn thay đổi phương
thức tổ chức doanh nghiệp, cách ra quyết định, cách vận hành thị trường.
Kiến trúc tăng trưởng mới của Việt Nam
Trong nhiều thập kỷ qua, tăng trưởng của Việt Nam được thúc đẩy chủ yếu bởi vốn đầu tư, lao động dồi dào và hội nhập thương mại. Tuy nhiên, khi nền kinh tế bước sang giai đoạn phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng nhanh (tăng trưởng hai chữ số), bền vững và có giá trị gia tăng cao hơn, những động lực truyền thống đang dần bộc lộ giới hạn.
Thách thức lớn nhất hiện nay không chỉ là huy động thêm nguồn lực, mà là thiết kế lại cấu trúc thể chế và hệ sinh thái phát triển để sử dụng hiệu quả các nguồn lực đó. Loạt 4 bài viết tiếp cận câu chuyện tăng trưởng của Việt Nam gồm:
[Bài 1] Từ tăng trưởng theo quán tính đến tăng trưởng theo kiếntrúc.
[Bài 2] Hệ sinh thái phát triển có chủ đích và cấu trúc quyền lực kinh tế.
[Bài 3] Thể chế kiến tạo: Thiết kế lại vai trò Nhà nước trong cấu trúc tăng trưởng mới.
[Bài 4] Những lựa chọn chiến lược của Việt Nam trong trật tự kinh tế mới.
Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đăng tải lần lượt các bài viết này trong các số tạp chí, bắt đầu từ số 11 (6404) ngày 16/3/2026.
Ba là, cạnh tranh địa kinh tế đang trở thành trục chính của
chính sách công nghiệp. Các nền kinh tế lớn ngày càng sử dụng trợ cấp, ưu đãi
thuế, chính sách công nghiệp để giành lợi thế trong các ngành chiến lược như
bán dẫn, năng lượng mới và công nghệ cao.
Những chuyển động này đang tạo ra giai đoạn tái định hình
sâu sắc cấu trúc sản xuất và thương mại toàn cầu, đem lại lợi thế cho các quốc
gia biết thích ứng nhanh nhất.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến
quan trọng của dịch chuyển dòng đầu tư và sản xuất.
Vị trí địa kinh tế thuận lợi, mạng lưới hiệp định thương mại
rộng, môi trường chính trị ổn định giúp Việt Nam trở thành mắt xích quan trọng
trong chuỗi cung ứng khu vực và thế giới.
Trong hơn thập kỷ qua, xuất khẩu tăng trưởng nhanh, sản xuất
mở rộng, dòng vốn đầu tư nước ngoài liên tục gia tăng, điều này phản ánh Việt
Nam đã hội nhập khá sâu vào hệ thống sản xuất toàn cầu.
Tuy nhiên, sự hội nhập này chủ yếu diễn ra ở những công đoạn
có giá trị gia tăng thấp. Các ngành xuất khẩu lớn vẫn phụ thuộc rất nhiều vào
công nghệ, nhập khẩu linh kiện, nguyên liệu từ bên ngoài. Thực trạng này phản
ánh Việt Nam đã tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, nhưng chưa thực sự kiểm soát
chuỗi giá trị.
CẠNH TRANH ĐỊA KINH TẾ: CUỘC CHƠI CỦA CHÍNH SÁCH CÔNG NGHIỆP
Một trong những đặc điểm nổi bật của giai đoạn hiện nay là sự
nổi lên của cạnh tranh địa kinh tế. Chúng ta đang chứng kiến chuỗi cung ứng chia
thành các khối địa kinh tế. Dòng chảy thương mại sẽ ít bị chi phối bởi lợi thế
chi phí lao động mà bị ảnh hưởng bởi sự tin cậy địa chính trị.
Các nền kinh tế không chỉ cạnh tranh bằng thị trường, mà còn
bằng chính sách công nghiệp và công nghệ. Những chương trình hỗ trợ quy mô lớn
trong các lĩnh vực như bán dẫn, năng lượng sạch hay công nghệ số đang tái định
hình cấu trúc cạnh tranh toàn cầu. Trong bối cảnh đó, các quốc gia tầm trung
như Việt Nam phải đối diện với bài toán chiến lược, đó là làm thế nào để tận dụng
được dòng dịch chuyển sản xuất mà không rơi vào vị trí phụ thuộc trong chuỗi
giá trị.
Xử lý bài toán chiến lược này đòi hỏi không chỉ thu hút đầu
tư, mà phải khẩn trương nâng cấp năng lực công nghiệp trong nước, phát triển
công nghiệp hỗ trợ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Nếu không có chiến lược rõ ràng, dòng vốn đầu tư có thể mở rộng
quy mô sản xuất, nhưng không tạo ra bước nhảy về năng suất và công nghệ. Trong
cạnh tranh địa kinh tế, thu hút đầu tư chỉ là bước khởi đầu, kiểm soát công nghệ
mới là lợi thế dài hạn.
TRÍ TUỆ NHÂN TẠO VÀ CUỘC ĐUA NĂNG SUẤT QUỐC GIA
Trí tuệ nhân tạo đang trở thành một trong những yếu tố quan
trọng nhất quyết định năng suất trong thập niên tới. AI không chỉ tự động hóa sản
xuất mà còn thay đổi cách doanh nghiệp ra quyết định, tối ưu hóa chuỗi cung ứng,
phát triển sản phẩm mới.
Đối với các nền kinh tế đang phát triển, AI có thể tạo ra cơ
hội “đi tắt” về năng suất nếu được tích hợp hiệu quả vào hệ thống sản xuất và
quản trị.
Tuy nhiên, việc tận dụng công nghệ AI phụ thuộc rất lớn vào
chất lượng nguồn nhân lực, hạ tầng số, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Nếu không
đầu tư kịp thời cho các yếu tố nền tảng này, Al có thể trở thành một làn sóng
công nghệ mà nền kinh tế chỉ tiếp nhận ở mức tiêu dùng, chứ không phải ở mức
sáng tạo và sản xuất. Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, quốc gia nào kiểm soát
tri thức sẽ kiểm soát năng suất.
Mặc dù có nhiều cơ hội trong thập niên tới, kinh tế Việt Nam
đang phải đối mặt với một số ràng buộc cấu trúc quan trọng.
Thứ nhất, giá trị gia tăng của nhiều ngành xuất khẩu còn thấp
do công nghiệp hỗ trợ chưa phát triển tương xứng; năng lực đổi mới sáng tạo còn
hạn chế, đầu tư cho nghiên cứu và phát triển thấp so với nhiều nền kinh tế
trong khu vực.
Thứ hai, cấu trúc doanh nghiệp thiếu cân bằng. Khu vực đầu
tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò lớn trong xuất khẩu, trong khi khu vực
doanh nghiệp trong nước vẫn rất hạn chế về quy mô và năng lực công nghệ, đặc biệt,
cơ cấu doanh nghiệp không hợp lý, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực lưu
thông phân phối và dịch vụ phục vụ tiêu dùng của hộ gia đình chiếm tỷ trọng lớn.
Thứ ba, hiệu quả phân bổ nguồn lực chưa tối ưu, đầu tư dàn
trải, lãng phí, thành tích đi trước tính khả thi khiến nhiều nguồn lực kinh tế
chưa được sử dụng hiệu quả cho các lĩnh vực có năng suất cao.
Những hạn chế này có thể chưa gây ra hệ lụy lớn trong ngắn hạn,
nhưng về dài hạn sẽ trở thành giới hạn đối với tiềm năng tăng trưởng của nền
kinh tế. Tăng trưởng có thể mở rộng bằng vốn và lao động, nhưng bứt phá chỉ đến
từ thay đổi cấu trúc.
VỊ TRÍ CỦA VIỆT NAM TRONG BẢN ĐỒ GIÁ TRỊ TOÀN CẦU
Trong thập niên tới, câu hỏi chiến lược đối với kinh tế nước
ta không chỉ là tăng trưởng bao nhiêu phần trăm mỗi năm, mà là nền kinh tế sẽ đứng
ở vị trí nào trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Có ba vị trí cơ bản trong chuỗi giá trị: (i) trung tâm sản
xuất chi phí thấp, nơi doanh nghiệp chủ yếu thực hiện các công đoạn gia công và
lắp ráp; (ii) trung tâm sản xuất công nghệ trung bình, nơi các doanh nghiệp bắt
đầu tham gia sâu hơn vào thiết kế sản phẩm và sản xuất linh kiện; (iii) trung
tâm đổi mới sáng tạo, nơi giá trị được tạo ra chủ yếu từ nghiên cứu, công nghệ
và thương hiệu.
Mỗi vị trí này tương ứng với một cấu trúc kinh tế và hệ sinh
thái phát triển khác nhau. Trong chuỗi giá trị toàn cầu, quốc gia nào kiểm soát
tri thức sẽ kiểm soát giá trị.
Mục tiêu tăng trưởng cao trong giai đoạn tới có cơ sở nếu
nhìn vào tiềm năng của nền kinh tế. Tuy nhiên, câu hỏi quan trọng là: Tăng trưởng
cao sẽ dựa vào động lực nào?
Nếu cấu trúc tăng trưởng vẫn dựa chủ yếu vào mở rộng đầu tư
và tín dụng, tốc độ tăng trưởng có thể được duy trì trong một thời gian nhưng sẽ
đi kèm với rủi ro về hiệu quả đầu tư và ổn định vĩ mô.
Trong dài hạn, năng suất mới là yếu tố quyết định tăng trưởng
bền vững. Điều đó có nghĩa tăng trưởng cao chỉ có thể duy trì nếu nền kinh tế
chuyển dịch sang các ngành có giá trị gia tăng cao hơn và dựa nhiều hơn vào đổi
mới sáng tạo. Mục tiêu tăng trưởng hai chữ số không chỉ là bài toán về tốc độ,
mà là bài toán về cấu trúc của nền kinh tế.
Trong nhiều thập kỷ, chính sách công nghiệp của các quốc gia
chủ yếu tập trung vào việc thu hút đầu tư, mở rộng sản xuất và thúc đẩy xuất khẩu.
Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh địa kinh tế ngày càng gay gắt, cách tiếp cận
này đang dần thay đổi.
Ngày nay, các nền kinh tế lớn không chỉ cạnh tranh bằng
thương mại, mà bằng khả năng kiểm soát công nghệ, chuỗi cung ứng, các ngành
công nghiệp chiến lược. Chính sách công nghiệp vì thế trở thành công cụ trung
tâm trong chiến lược phát triển của nhiều quốc gia.
CHÍNH SÁCH CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRONG CẠNH TRANH ĐỊA KINH TẾ
Trong bối cảnh đó, chính sách công nghiệp Việt Nam cần chuyển
dần từ cách tiếp cận “thu hút sản xuất” sang “nâng cấp vị trí trong chuỗi giá
trị”. Thay vì chỉ tập trung vào việc mở rộng quy mô sản xuất, chính sách công
nghiệp cần hướng tới thúc đẩy năng lực công nghệ của doanh nghiệp trong nước;
tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với chuỗi giá trị toàn cầu; từng
bước hình thành các ngành công nghiệp có khả năng dẫn dắt đổi mới sáng tạo.
Một số lĩnh vực có thể đóng vai trò chiến lược trong giai đoạn
tới, đó là: công nghiệp số, công nghệ bán dẫn, công nghiệp xanh, năng lượng mới,
các ngành công nghệ cao liên quan đến trí tuệ nhân tạo và dữ liệu.
Tuy nhiên, chính sách công nghiệp trong bối cảnh mới không
nhất thiết phải lựa chọn theo cách “chọn người thắng cuộc”, mà có thể tập trung
vào việc xây dựng hệ sinh thái thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, công nghệ và
doanh nghiệp phát triển. Vai trò của Nhà nước không chỉ thúc đẩy sản xuất, mà cần
tập trung tạo ra nền tảng thể chế, hạ tầng, nguồn nhân lực cho các ngành công
nghiệp mới hình thành và phát triển.
Trong cạnh tranh địa kinh tế, quốc gia nào kiểm soát được
công nghệ và chuỗi cung ứng sẽ kiểm soát được lợi thế phát triển dài hạn.
Lịch sử phát triển của các nền kinh tế thành công, tăng trưởng
dài hạn thường gắn liền với sự hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mạnh mẽ.
Đặc biệt, đổi mới sáng tạo không phải là một lĩnh vực riêng biệt mà trở thành
trung tâm của cấu trúc kinh tế. Các ngành công nghệ cao, hệ thống RD, trường
đại học và doanh nghiệp công nghệ hình thành mạng lưới liên kết chặt chẽ, tạo
ra dòng chảy liên tục của tri thức và công nghệ.
Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng, năng suất của
nền kinh tế ngày càng phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng tạo ra, hấp thụ và lan tỏa
tri thức. Điều này cho thấy cấu trúc kinh tế trong tương lai sẽ không chỉ được
xác định bởi các ngành sản xuất, mà còn bởi khả năng đổi mới sáng tạo của toàn
bộ hệ thống kinh tế.
CẤU TRÚC KINH TẾ VỚI TRUNG TÂM LÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO
Đối với Việt Nam, việc xây dựng một cấu trúc kinh tế với
trung tâm là đổi mới sáng tạo cần trở thành một định hướng quan trọng trong
giai đoạn phát triển mới. Điều này đòi hỏi sự phát triển đồng bộ của nhiều yếu
tố: hệ thống giáo dục và đào tạo nhân lực chất lượng cao; các trung tâm nghiên
cứu và phát triển công nghệ; hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo; môi trường thể
chế khuyến khích đầu tư vào tri thức và công nghệ.
Đổi mới sáng tạo không chỉ giới hạn trong các ngành công nghệ
cao. Ngay cả trong các ngành sản xuất truyền thống, việc áp dụng công nghệ số,
AI và các mô hình quản trị mới cũng sẽ tạo ra những bước nhảy về năng suất.
Khi đổi mới sáng tạo trở thành trung tâm của cấu trúc kinh tế,
tăng trưởng được dẫn dắt bởi tri thức, công nghệ và năng lực sáng tạo của doanh
nghiệp. Đây cũng là con đường mà nhiều nền kinh tế Đông Á đã lựa chọn khi bước
vào giai đoạn phát triển cao hơn. Đặc biệt, với kinh tế của thế kỷ XXI, đổi mới
sáng tạo không còn là một lĩnh vực riêng biệt, mà là trung tâm của cấu trúc
tăng trưởng.
Trong phát triển kinh tế, chi phí lớn nhất nằm ở việc chậm
thay đổi khi bối cảnh đã đổi khác. Nếu không tận dụng được giai đoạn tái cấu
trúc hiện nay, kinh tế Việt Nam có thể đối mặt với nguy cơ bị “khóa chặt” ở những
khâu có giá trị gia tăng thấp trong chuỗi giá trị toàn cầu. Khi các nền kinh tế
khác đầu tư mạnh vào công nghệ và đổi mới sáng tạo, khoảng cách năng suất sẽ
ngày càng mở rộng. Chẳng hạn, ở Trung Quốc, trong ngành dệt – may sử dụng một
robot thay thế 12 người lao động.
Trong ngắn hạn, nền kinh tế vẫn có thể duy trì tăng trưởng ổn
định. Nhưng về dài hạn, động lực tăng trưởng sẽ suy giảm khi các dư địa truyền
thống dần cạn kiệt.
Trong phát triển kinh tế, rủi ro lớn nhất không phải là thay
đổi sai, mà là không thay đổi khi cấu trúc cũ đã chạm tới giới hạn.
ĐỊNH HƯỚNG CHÍNH SÁCH
Về định hướng chính sách cho giai đoạn phát triển mới, nếu mục
tiêu phát triển trong giai đoạn 2026-2030 không chỉ là duy trì tăng trưởng cao
mà còn nâng cao vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu, chính sách phát triển cần
chuyển trọng tâm từ mở rộng quy mô sản xuất sang nâng cấp cấu trúc của nền kinh
tế.
Trong bối cảnh cạnh tranh địa kinh tế ngày càng gay gắt,
công nghệ đang tái định hình năng suất, muốn nâng cao vị trí của Việt Nam trong
bản đồ giá trị toàn cầu, chính sách công nghiệp và đổi mới sáng tạo cần trở
thành hai trụ cột quan trọng của chiến lược phát triển kinh tế trong giai đoạn
mới.
Trụ cột thứ nhất: Phát triển chính sách công nghiệp theo hướng
nâng cấp chuỗi giá trị. Chính sách công nghiệp cần hướng tới mục tiêu nâng cao
năng lực công nghệ và giá trị gia tăng, thay vì chỉ tập trung vào mở rộng năng
lực sản xuất. Để đạt được điều đó, một số định hướng chính sách cần được xem
xét.
Trước hết, cần xác định một số ngành công nghiệp chiến lược
có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao, lan tỏa công nghệ mạnh. Trong bối cảnh
kinh tế toàn cầu đang bước vào giai đoạn chuyển dịch công nghệ sâu rộng, một số
ngành công nghiệp mới đang nổi lên như những lĩnh vực chiến lược của nhiều nền
kinh tế.
Đối với Việt Nam, các lĩnh vực như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo,
năng lượng mới, công nghệ sinh học và công nghệ xanh có thể trở thành những
ngành công nghiệp nền tảng của giai đoạn phát triển mới. Đây không chỉ là những
ngành có giá trị gia tăng cao, mà còn có khả năng tạo ra các hệ sinh thái đổi mới
sáng tạo, nâng cao vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Phát triển
các ngành này không chỉ giúp nâng cao năng lực công nghệ của nền kinh tế mà còn
tạo ra những động lực tăng trưởng mới trong dài hạn.
Bên cạnh đó, chính sách công nghiệp cần chú trọng hơn tới
phát triển doanh nghiệp trong nước, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có khả
năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này đòi hỏi các chính
sách hỗ trợ về công nghệ, tài chính và đào tạo nguồn nhân lực để doanh nghiệp
trong nước có thể nâng cao năng lực cạnh tranh.
Một yếu tố rất quan trọng đó là tăng cường liên kết giữa khu
vực doanh nghiệp trong nước và khu vực đầu tư nước ngoài. Nếu các doanh nghiệp
trong nước có thể tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất của các tập đoàn đa
quốc gia, sẽ cải thiện đáng kể giá trị gia tăng của nền kinh tế.
Trụ cột thứ hai: Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo với
vai trò trung tâm của tri thức và công nghệ. Bên cạnh chính sách công nghiệp,
xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mạnh mẽ sẽ trở thành yếu tố quyết định
đối với khả năng nâng cấp cấu trúc kinh tế của Việt Nam.
Trong nhiều nền kinh tế phát triển, đổi mới sáng tạo được
thúc đẩy bởi sự kết nối chặt chẽ giữa ba thực thể quan trọng: nhà nước, doanh
nghiệp và hệ thống nghiên cứu, giáo dục. Sự kết nối này tạo ra dòng chảy liên tục
của tri thức, công nghệ và ý tưởng kinh doanh.
Đối với Việt Nam, một số định hướng chính sách quan trọng có
thể bao gồm: tăng cường đầu tư cho nghiên cứu và phát triển; phát triển các
trung tâm đổi mới sáng tạo và công nghệ; khuyến khích hệ sinh thái khởi nghiệp
sáng tạo; tạo môi trường thể chế thuận lợi cho đầu tư vào công nghệ và tri thức.
Bên cạnh đó, hệ thống giáo dục và đào tạo phải điều chỉnh
theo hướng gắn kết chặt chẽ hơn với nhu cầu của nền kinh tế tri thức, đặc biệt
trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học.
Cùng với chính sách của Nhà nước, cộng đồng doanh nghiệp
cũng đóng vai trò quyết định trong việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Trong bối
cảnh cạnh tranh ngày càng dựa vào tri thức và công nghệ, doanh nghiệp trong nước
cần chuyển trọng tâm từ lợi thế chi phí sang năng lực đổi mới sáng tạo và năng
lực công nghệ.
Doanh nghiệp Việt cần tăng cường đầu tư vào RD; ứng dụng
công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong quản trị và sản xuất; tham gia sâu hơn
vào các mạng lưới đổi mới sáng tạo và chuỗi giá trị toàn cầu. Khi doanh nghiệp
trong nước trở thành trung tâm của quá trình đổi mới sáng tạo nền kinh tế sẽ có
nhiều cơ hội hơn để nâng cao năng suất và giá trị gia tăng.
Đảng và Nhà nước đặt mục tiêu phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng
hai chữ số trong giai đoạn phát triển mới thể hiện khát vọng đưa Việt Nam bước
vào một nấc thang phát triển cao hơn của nền kinh tế. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc
tế cho thấy tăng trưởng cao, bền vững trong dài hạn không chỉ phụ thuộc vào quy
mô đầu tư hay mở rộng sản xuất, mà trước hết phụ thuộc vào cấu trúc của nền
kinh tế và chất lượng của các động lực tăng trưởng.
CƠ HỘI CHO BƯỚC PHÁT TRIỂN NHẢY VỌT
Trong bối cảnh cạnh tranh địa kinh tế ngày càng gay gắt và
công nghệ đang tái định hình năng suất của nền kinh tế, mục tiêu tăng trưởng
cao sẽ khó đạt được nếu nền kinh tế vẫn vận hành chủ yếu dựa trên các động lực
truyền thống.
Mục tiêu tăng trưởng hai chữ số không chỉ là một mục tiêu về
tốc độ, mà thực chất đặt ra yêu cầu về tái cấu trúc mô hình phát triển. Chiến
lược công nghiệp, năng lực đổi mới sáng tạo và vị trí của doanh nghiệp trong
chuỗi giá trị toàn cầu vì thế sẽ trở thành những yếu tố quyết định đối với khả
năng hiện thực hóa mục tiêu này.
Lịch sử phát triển của nhiều quốc gia cho thấy mỗi nền kinh
tế chỉ có một vài giai đoạn, ở đó các điều kiện quốc tế, công nghệ và nội lực
trong nước cùng hội tụ để tạo ra cơ hội cho bước phát triển nhảy vọt.
Đối với Việt Nam, giai đoạn 2026-2030 có thể là một thời điểm
như vậy. Chuỗi giá trị toàn cầu đang tái cấu trúc, công nghệ mới đang mở ra những
ngành công nghiệp của tương lai, cạnh tranh địa kinh tế đang khiến nhiều quốc
gia phải thiết kế lại chiến lược phát triển của mình.
Nếu tận dụng được giai đoạn này để nâng cấp cấu trúc kinh tế,
thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực công nghệ của doanh nghiệp, Việt
Nam có thể bước lên một nấc thang phát triển mới, nơi tăng trưởng được dẫn dắt
bởi tri thức, công nghệ và năng suất. Cơ hội của quốc gia không kéo dài vô hạn,
nó chỉ mở ra cho những nền kinh tế sẵn sàng tái định vị trong trật tự kinh tế
đang thay đổi.
Với thực tiễn cấu trúc của nền kinh tế, trong bối cảnh kinh
tế thế giới có nhiều thay đổi mạnh mẽ, khác biệt, tăng trưởng kinh tế của Việt
Nam trong thập niên tới không chỉ là bài toán về tốc độ mà là về cách thiết kế
lại nền kinh tế.
Từ những phân tích trong loạt bốn bài viết, có thể rút ra ba
kết luận có tính nguyên tắc về thể chế phát triển của kinh tế Việt Nam trong kỷ
nguyên mới.
Một là, tăng trưởng kinh tế không đơn thuần là kết quả của
việc mở rộng quy mô vốn, lao động, mà là sản phẩm của một cấu trúc thể chế định
hình phương thức phân bổ các nguồn lực của đất nước. Từ tăng trưởng theo quán
tính đến yêu cầu phải thiết kế một kiến trúc tăng trưởng mới, vấn đề cốt lõi
không chỉ có bao nhiêu nguồn lực, mà nguồn lực được phân bổ theo nguyên tắc
nào.
Hai là, cấu trúc quyền lực kinh tế chính là yếu tố quyết định
dòng chảy của vốn, tín dụng, đất đai, cơ hội phát triển. Khi cấu trúc này được
tổ chức theo đặc quyền, tăng trưởng có thể đạt được về lượng nhưng khó bứt phá
về chất. Ngược lại, khi quyền tiếp cận nguồn lực được phân bổ theo nguyên tắc cạnh
tranh, minh bạch và dựa trên năng lực tạo ra giá trị, nền kinh tế mới có điều
kiện chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa vào năng suất, đổi mới sáng tạo với hiệu
quả dài hạn.
Ba là, trong bối cảnh trật tự kinh tế toàn cầu đang tái định
hình, lựa chọn chiến lược của Việt Nam không chỉ là chọn ngành, chọn thị trường
hay đặt mục tiêu tăng trưởng cao hơn. Điều quan trọng là thiết kế một hệ sinh
thái phát triển có chủ đích, trong đó vai trò của Nhà nước được định hình lại
theo hướng kiến tạo, cấu trúc quyền lực kinh tế được tổ chức để nguồn lực được
phân bổ theo năng lực tạo ra giá trị. Đó không chỉ là điều kiện để đạt được
tăng trưởng cao hơn, mà là nền tảng để tăng trưởng tốt hơn, bền vững hơn trong
dài hạn.
(*) Nguyên Tổng cục trưởng Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu
tư (nay là Cục Thống kê, Bộ Tài chính)
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 14-2026 phát hành ngày 06/04/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link:
-TS. Nguyễn Bích Lâm (*)
Nguồn tin: https://vneconomy.vn/bai-4-lua-chon-chien-luoc-2026-2030-vi-the-cua-viet-nam-trong-trat-tu-kinh-te-toan-cau-moi.htm